se confier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tin tưởng, gửi gắm niềm tin vào ai đó: Hành động tin cậy chia sẻ những điều riêng tư, thầm kín (thườngcảm xúc, suy nghĩ, lo lắng) với một người khác bạn tin tưởng họ.
    • Thổ lộ tâm tình, giãi bày tâm sự: Hành động mở lòng, nói ra những điều sâu kín trong lòng mình với một người đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle s'est confiée à sa meilleure amie. ( ấy đã thổ lộ tâm tình với người bạn thân nhất của mình.)
    • Il ne se confie à personne. (Anh ấy không tin tưởng giãi bày với ai cả.)
    • Les enfants doivent pouvoir se confier à leurs parents. (Trẻ em cần có thể tin tưởng chia sẻ với bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se confier à quelqu'un": tin tưởng, thổ lộ với ai đó.

    • Il s'est confié à un psychologue. (Anh ấy đã giãi bày tâm sự với một nhà tâmhọc.)
  • "se confier sur quelque chose": chia sẻ, thổ lộ về điều đó.

    • Elle s'est confiée sur ses difficultés professionnelles. ( ấy đã chia sẻ về những khó khăn trong công việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Confiance (danh từ): sự tin tưởng, lòng tin.

    • J'ai pleine confiance en lui. (Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)
  • Confident/Confidente (danh từ): người bạn tâm giao, người có thể tâm sự được.

    • Elle est ma confidente. ( ấyngười bạn tâm giao của tôi.)
  • Confier (ngoại động từ): giao phó, ủy thác (một vật, một nhiệm vụ hoặc một bí mật).

    • Je lui ai confié mon secret. (Tôi đã giao phó bí mật của mình cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Se livrer: mở lòng, bộc lộ bản thân.
  • Se dévoiler: tự bộc lộ, tự lộ diện.
  • S'épancher: trút bầu tâm sự, giãi bày nỗi lòng.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir la confiance de quelqu'un: được ai đó tin tưởng.

    • Il a la confiance de son directeur. (Anh ấy được giám đốc của mình tin tưởng.)
  • Faire confiance à quelqu'un: tin tưởng ai đó.

    • Je lui fais entièrement confiance. (Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Un secret bien confié est un secret bien gardé: (nghĩa đen: Một bí mật được giao phó đúng chỗmột bí mật được giữ kín) - Chỉ nên tâm sự với người thực sự đáng tin.
  • Se confier comme à un frère: tin tưởng thổ lộ như với một người anh em - Chia sẻ một cách trọn vẹn thân thiết.
tự động từ
  1. tin, tin vào
  2. thổ lộ tâm tình

Từ gần giống